
jhildrey lasso là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
1.419Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 26 | 26 | 1.239 | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 73% | 42% | 1 | 0 | 3,39 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.239 phút · điểm TB 3,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/355 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 13/63 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/52 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/76 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 3/6 | V | 6,46 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 2/7 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/24 | 1 | 3/5 | — | 5,66 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 28/37 | 0 | 2/6 | — | 8,10 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 2/8 | — | 5,54 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 0/4 | — | 5,28 |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/26 | 0 | 2/4 | — | 6,13 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/29 | 1 | 2/7 | V | 6,21 |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 13/04/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 2/4 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/07/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/01/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/04/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.