
Jhan Carlos Mena Hinestroza
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jhan Carlos Mena Hinestroza là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
876Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
876Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 8 | 7 | 553 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 85% | 56% | 0 | 0 | 6,78 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 71% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/199 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/46 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/47 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 153 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/28 | 3 | 6/10 | — | 6,55 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/34 | 1 | 2/3 | — | 7,59 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 2 | 3/5 | — | 6,24 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 4/7 | — | 6,51 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 1 | 6/8 | — | 7,66 |
| 30/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 3 | 6/8 | — | 6,93 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/21 | 2 | 4/11 | — | 6,82 |
| 23/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 4/6 | — | 6,52 |