
Jeyson Rojas là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Colo Colo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
30Đá chính
2.797Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1398Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 23 | 22 | 1.990 | 2 | 0 | 3 | 15 | 3 | 81% | 50% | 1 | 0 | 6,71 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 6 | 576 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 75% | 0 | 0 | 6,63 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 2 | 231 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 65% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.990 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 752/918 (81%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 18/88 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/77 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/186 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 71
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 336
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/224 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/16 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/108 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 2-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 49/52 | 3 | 4/6 | — | 7,40 |
| 30/09/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/68 | 2 | 5/6 | — | 7,14 |
| 26/09/2026 | Chilean Cup | vs Audax Italiano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/75 | 1 | 4/5 | — | 7,47 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 77/81 | 1 | 3/5 | — | 7,06 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 1 | 2/7 | — | 6,45 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/72 | 2 | 6/11 | — | 6,34 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/42 | 2 | 3/9 | — | 6,12 |
| 27/08/2026 | Chilean Cup | vs Union Espanola | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 3 | 4/7 | — | 5,88 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 2 | 4/6 | — | 7,05 |