
Jevon Simons
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Jevon Simons là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FK Viagem Ústí nad Labem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
247Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 188 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 188 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 1/1 | — | 5,86 |
| 07/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/22 | 2 | 6/10 | — | 6,58 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs SC Cambuur Leeuwarden | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 3/7 | V | 5,93 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 29/34 | 2 | 3/7 | — | 7,70 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 4/6 | — | 6,38 |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | T 2-0 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/14 | 3 | 7/11 | — | 8,14 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs ADO Den Haag | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,98 |