
Jevgenijs Nerugals
37Tuổi
190Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Jevgenijs Nerugals là thủ môn 37 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
36Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 17 | 17 | 1.530 | 36 | 2 | 13 | 80% | 83% | 0 | 0 | 6,85 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 6,85
Thủ môn
- Cứu thua
- 36
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/309 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 69/128 (53%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,70 |
| 15/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 23/26 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vestri | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 7,60 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vestri | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/07/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Glentoran FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Glentoran FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/07/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | — | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2015 | 26 | 125 nghìn € |
| 10/11/2015 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/03/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/01/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 23/07/2020 | 31 | 50 nghìn € |
| 19/12/2020 | 31 | 50 nghìn € |
| 15/06/2021 | 32 | 25 nghìn € |
| 23/12/2021 | 32 | 25 nghìn € |
| 12/06/2022 | 33 | 25 nghìn € |
| 22/11/2022 | 33 | 25 nghìn € |
| 10/05/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 13/11/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 16/05/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 09/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 17/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực18
- Chỉ số 153
- Chỉ số 223
- Chỉ số 461
- Chỉ số 346