
Jetro Willems
Hậu vệNED
32Tuổi
169Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Jetro Willems là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Cúp KNVB | @ AZ Alkmaar | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2011 | 16 | 100 nghìn € |
| 14/06/2011 | 17 | 300 nghìn € |
| 06/09/2011 | 17 | 500 nghìn € |
| 04/01/2012 | 17 | 1,5 triệu € |
| 10/07/2012 | 18 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 18 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2013 | 19 | 4,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 19 | 4,0 triệu € |
| 10/08/2014 | 20 | 4,0 triệu € |
| 15/02/2015 | 20 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 10,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 21 | 9,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 9,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 22 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 23 | 7,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 7,5 triệu € |
| 03/04/2018 | 24 | 6,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 6,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 5,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 26 | 4,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/10/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NEC Nijmegen | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Castellon | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Heracles Almelo | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Groningen | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2023 | Free Player | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | SpVgg Greuther Fürth | Free Player | Trở lại | — |
| 24/08/2021 | Eintracht Frankfurt | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Newcastle United | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Eintracht Frankfurt | Newcastle United | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 20/07/2017 | PSV Eindhoven | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/08/2011 | Sparta Rotterdam | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/12/2010 | Sparta Rotterdam U19 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sparta Rotterdam U17 | Sparta Rotterdam U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực42