Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jetro Willems

Hậu vệNED
32Tuổi
169Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jetro Willems là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NED.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jetro Willems · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 2-1dự bị00000—0———
10/05/2026Eredivisie@ GroningenB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026Eredivisievs SC TelstarH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Cúp KNVB@ AZ AlkmaarB 1-5dự bị00000—0———
12/04/2026Eredivisievs FeyenoordH 1-1dự bị00000—0———
22/03/2026Eredivisievs SC HeerenveenH 2-2630000025/2811/3—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 1,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 9,5 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 6,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/201116100 nghìn €
14/06/201117300 nghìn €
06/09/201117500 nghìn €
04/01/2012171,5 triệu €
10/07/2012183,0 triệu €
10/01/2013184,0 triệu €
27/05/2013194,0 triệu €
10/02/2014194,0 triệu €
10/08/2014204,0 triệu €
15/02/2015206,0 triệu €
30/06/20152110,0 triệu €
04/02/2016219,0 triệu €
14/07/2016229,5 triệu €
17/01/2017228,0 triệu €
06/06/2017237,5 triệu €
27/12/2017237,5 triệu €
03/04/2018246,5 triệu €
04/06/2018247,0 triệu €
17/12/2018246,5 triệu €
04/06/2019255,0 triệu €
09/12/2019257,0 triệu €
07/04/2020265,5 triệu €
15/09/2020264,5 triệu €
09/02/2021263,0 triệu €
08/06/2021272,5 triệu €
06/10/2021272,0 triệu €
21/12/2021271,5 triệu €
08/06/2022281,0 triệu €
06/10/202228800 nghìn €
22/06/202329700 nghìn €
14/12/202329600 nghìn €
30/05/202430400 nghìn €
12/12/202430400 nghìn €
23/06/202531300 nghìn €
01/12/202531300 nghìn €
27/05/202632250 nghìn €
05/10/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NEC NijmegenFree PlayerTrở lại—
30/06/2025CastellonNEC NijmegenChuyển nhượng—
24/07/2024Heracles AlmeloCastellonChuyển nhượng—
30/06/2023GroningenHeracles AlmeloChuyển nhượng—
22/02/2023Free PlayerGroningenChuyển nhượng—
31/08/2022SpVgg Greuther FürthFree PlayerTrở lại—
24/08/2021Eintracht FrankfurtSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
29/06/2020Newcastle UnitedEintracht FrankfurtCho mượn—
01/08/2019Eintracht FrankfurtNewcastle UnitedChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
20/07/2017PSV EindhovenEintracht FrankfurtHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/08/2011Sparta RotterdamPSV EindhovenHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
31/12/2010Sparta Rotterdam U19Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2010Sparta Rotterdam U17Sparta Rotterdam U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com