Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Venegas

Piratas FCTiền vệMEX
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Jesús Venegas là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Piratas FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
539Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—865391003282%54%202,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 2,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
261/318 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
22/41 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
4
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/53 (54%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Venegas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tepatitlan FCT 3-0900011164/7235/7——
11/10/2026Hạng 2 Mexico@ Tlaxcala FCB 2-420000007/90——6,20
04/10/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaT 4-0900000065/7015/13—7,70
25/09/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasB 0-3dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 2-16000002/322/2—6,29
15/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazB 0-2640000045/5111/4V—
08/08/2026Hạng 2 Mexico@ Alacranes de DurangoT 3-0891011019/3013/7V—
02/08/2026Hạng 2 Mexicovs Atletico MoreliaT 1-0900000026/3858/13——
26/07/2026Hạng 2 Mexico@ Club Jaiba BravaH 0-0900010133/4535/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202025700 nghìn €
23/06/202227700 nghìn €
16/11/202227700 nghìn €
29/03/202328700 nghìn €
28/06/202328700 nghìn €
28/12/202328700 nghìn €
13/06/202429700 nghìn €
10/12/202429700 nghìn €
18/05/202530600 nghìn €
21/12/202530500 nghìn €
13/05/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Tepatitlan FC—Chuyển nhượng—
31/12/2024FC JuarezTepatitlan FCChuyển nhượng—
02/01/2024TolucaFC JuarezChuyển nhượng—
31/12/2022Atlante FCTolucaChuyển nhượng—
30/06/2020Club Jaiba BravaAtlante FCChuyển nhượng—
30/06/2019Tuxtla FC (- 2019)Club Jaiba BravaChuyển nhượng—
30/06/2017Chiapas FC PremierTuxtla FC (- 2019)Chuyển nhượng—
30/06/2016Jaguares de Chiapas U20Chiapas FC PremierChuyển nhượng—
30/06/2013UnknownJaguares de Chiapas U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com