
Jesús Vallejo
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Jesús Vallejo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
341Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 341 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/175 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/35 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/32 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/50 | 3 | 4/7 | — | 7,04 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 3 | 5/12 | — | 5,56 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 2/5 | — | 6,42 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 3/4 | — | 5,80 |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/04/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 18 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 19 | 3,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 19 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2016 | 19 | 4,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 20 | 8,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 20 | 8,0 triệu € |
| 16/08/2017 | 20 | 15,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 20 | 15,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 21 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 21 | 12,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 23 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 22/03/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực57