Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Trindade

Nacional MontevideoTiền vệURU
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jesús Trindade là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Nacional Montevideo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
23Đá chính
2.034Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2034Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
1,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—21171.53910000——61—
Copa Libertadores2026—664950017172%52%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.539 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/174 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/40 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Trindade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Copa Libertadoresvs Independiente Santa FeB 0-1900020042/5035/6—6,22
22/05/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-1900130118/2612/6—7,05
08/05/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseH 1-1900010115/3347/14—6,42
01/05/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPB 0-2900000110/1523/5V5,62
17/04/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseB 1-2450000110/1401/2—6,09
10/04/2026Copa Libertadores@ Independiente Santa FeH 1-1900011132/3623/7—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 375 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,1 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/201319100 nghìn €
14/08/201421350 nghìn €
11/02/201521300 nghìn €
13/08/201522350 nghìn €
24/02/201622375 nghìn €
08/09/201623300 nghìn €
21/02/201723350 nghìn €
04/02/201824300 nghìn €
02/03/201925350 nghìn €
05/01/202026700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
01/01/202127700 nghìn €
09/04/202127700 nghìn €
09/09/2021281,1 triệu €
31/12/2021281,2 triệu €
10/04/2022281,2 triệu €
18/08/2022291,2 triệu €
13/11/2022291,2 triệu €
06/04/2023291,2 triệu €
24/07/2023301,2 triệu €
04/12/2023301,0 triệu €
05/06/2024301,0 triệu €
15/12/2024311,0 triệu €
08/04/202531800 nghìn €
15/06/202531800 nghìn €
17/12/202532650 nghìn €
31/05/202632500 nghìn €
20/09/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy47
  • Sức mạnh52
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com