
Jesus Ruiz Suarez là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mirandes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
14Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 14 | 6 | 10 | 68% | 100% | 0 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/204 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 61/124 (49%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/9 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Zamora CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | B 0-1 | 90 | 2 | 2 | 2 | 24/35 | 0 | 3/3 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | 1/1 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Union | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 2 | 16/33 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | T 4-3 | 90 | 3 | 1 | 2 | 24/35 | 0 | 2/2 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 2-0 | 90 | 1 | 2 | 1 | 29/35 | 0 | — | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 23/32 | 0 | 1/1 | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Cultural Leonesa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Burgos CF | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Racing de Ferrol | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | AD Alcorcon | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | SD Tarazona | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | RCD Mallorca B | SD Tarazona | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | SD Tarazona | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | UD Ibiza | SD Tarazona | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | UE Cornella | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Espanyol U19 | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | UE Cornellà Youth | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 161
- Chỉ số 243
- Chỉ số 465
- Chỉ số 361