
Jesus Rueda
Hậu vệESP
39Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jesus Rueda là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2007 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/08/2007 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/02/2008 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/07/2008 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/10/2008 | 21 | — |
| 03/11/2008 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/01/2009 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/08/2009 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/11/2009 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/04/2010 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/08/2010 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/08/2011 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/03/2012 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/08/2012 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/11/2012 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2013 | 26 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2014 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/08/2014 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/01/2015 | 27 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/04/2016 | 29 | 1,5 triệu € |
| 20/08/2017 | 30 | 1,2 triệu € |
| 12/11/2017 | 30 | 1,2 triệu € |
| 25/04/2018 | 31 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2018 | 31 | 500 nghìn € |
| 24/06/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 33 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.