Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesus Rodriguez

PueblaThủ mônMEX
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jesus Rodriguez là thủ môn 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
6Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—000000——00—
Cúp MLS–Mexico2026—2218060173%100%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,12

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/64 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/27 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesus Rodriguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyB 1-4dự bị000—0———
17/10/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaH 0-0dự bị000—0———
10/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonH 1-1dự bị000—0———
27/09/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLB 0-1dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCH 1-1dự bị000—0———
16/09/2026VĐQG Mexicovs TolucaB 0-1dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 1-0dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaB 0-2dự bị000—0———
23/08/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaT 3-2dự bị000—0———
13/08/2026Cúp MLS–Mexico@ San Diego FCB 2-39040125/3501/1—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/201825200 nghìn €
07/02/201925200 nghìn €
12/08/201926400 nghìn €
09/01/202026400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
26/06/202027300 nghìn €
17/12/202027300 nghìn €
20/04/202127300 nghìn €
14/10/202128300 nghìn €
10/04/202228300 nghìn €
30/10/202229300 nghìn €
29/03/202329300 nghìn €
28/06/202330300 nghìn €
02/10/202330700 nghìn €
28/12/2023301,2 triệu €
13/06/2024311,2 triệu €
10/12/202431800 nghìn €
25/05/202532500 nghìn €
28/12/202532400 nghìn €
19/05/202632350 nghìn €
22/09/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018Puebla FC IIPueblaChuyển nhượng—
29/06/2016Chiapas FC PremierPuebla FC IICho mượn—
31/12/2015Puebla FC IIChiapas FC PremierChuyển nhượng—
30/12/2015Cafetaleros de ChiapasPuebla FC IICho mượn—
30/06/2015Puebla FC IICafetaleros de ChiapasChuyển nhượng—
30/06/2014Puebla FC U19Puebla FC IIChuyển nhượng—
31/12/2010Puebla FC U17Puebla FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2010UnknownPuebla FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com