
Jesús Rivas là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | — | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 20/04/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/09/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/05/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy37
- Sức mạnh54
- Thể lực36