Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Rivas

29Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Jesús Rivas là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

37Trận ra sân
27Đá chính
2.332Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1166Phút/bàn
6/32Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/2Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—29191.77520122485%47%726,53
Copa Libertadores2026—6637700110281%45%006,43
Cúp Colombia2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.775 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/22
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
816/956 (85%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
58/92 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
18
Phá bóng
20
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/157 (47%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 74
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
224
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 15/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/172 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Rivas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo PereiraH 1-1900040029/3412/6—6,89
11/10/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 2-2861082033/3535/11—8,20
05/10/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaB 1-3660000137/4224/10—6,11
01/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinB 1-37000004/401/1—5,80
13/09/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubB 0-1450000127/3111/1—6,73
06/09/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaH 3-3901011133/3813/6V7,32
30/08/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeH 1-1310000020/2401/2—6,50
27/08/2026Primera A Colombia@ America de CaliB 2-4820010128/3413/6—6,04
24/08/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 1-1710000039/4112/4V6,96
09/06/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinB 0-143000004/500/1Đ5,32

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/201922150 nghìn €
27/02/202022200 nghìn €
08/02/202123250 nghìn €
06/06/202124300 nghìn €
12/01/202224300 nghìn €
16/06/202225300 nghìn €
04/09/202225350 nghìn €
11/12/202225500 nghìn €
11/04/202326800 nghìn €
06/07/202326900 nghìn €
06/12/2023261,0 triệu €
10/06/2024271,0 triệu €
09/12/2024271,0 triệu €
06/04/202528900 nghìn €
19/06/202528800 nghìn €
14/09/2025281,0 triệu €
04/12/202528900 nghìn €
03/06/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh43
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com