
Jesús Piñuelas
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Jesús Piñuelas là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Correcaminos de la U.A.T..
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/09/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 30/10/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Queretaro FC | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Toluca | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atletico San Luis | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atlético San Luis B (- 2021) | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Unknown | Atlético San Luis B (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Deportivo Cafessa Jalisco (- 2021) | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Guerreros Pericúes | Deportivo Cafessa Jalisco (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tigres SD | Guerreros Pericúes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Monterrey II | Tigres SD | Chuyển nhượng | — |