
Jesús Ocejo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Jaiba Brava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
753Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
14/30Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 753 | 6 | 0 | 0 | 30 | 14 | 73% | 43% | 3 | 0 | 4,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 753 phút · điểm TB 4,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/30
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/178 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/69 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/17 | 0 | 3/6 | V | 6,90 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 1-3 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 6/12 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 4-3 | 86 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 8,90 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/20 | 0 | 3/9 | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/17 | 0 | 1/5 | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/19 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | T 3-0 | 74 | 1 | 0 | 6 | 3 | 2 | 18/24 | 0 | 5/7 | V | — |
| 02/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 6/15 | V | 6,49 |
| 26/07/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 2/6 | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/04/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/10/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/09/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Santos Laguna | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Leones Negros de la U. de G. | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | Santos Laguna | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Atlas | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 05/07/2022 | Santos Laguna | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Santos Laguna U19 | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Club Jaiba Brava | Santos Laguna U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Santos Laguna U19 | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Santos Laguna II | Santos Laguna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Santos Laguna U17 | Santos Laguna II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Santos Laguna U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CF Monterrey Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật41
- Tư duy55
- Sức mạnh28
- Thể lực46