Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesus Murillo

FC JuarezHậu vệCOL
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jesus Murillo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo FC Juarez.

Tiểu sử Jesus Murillo

Jesus Murillo là hậu vệ người Colombia, 32 tuổi, hiện thi đấu cho FC Juarez. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 1139 phút thi đấu và điểm trung bình 6,18. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € (2024) và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Los Angeles FC sang FC Juarez vào ngày 01/01/2025. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.229Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—12129860008082%55%406,22
Cúp MLS–Mexico2026—332430000085%73%206,45

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 986 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
349/421 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
34/64 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
20
Phá bóng
68
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/84 (55%)
Không chiến thắng / thua
27 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/95 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/19 (73%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesus Murillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCB 0-1900010053/5604/7—7,40
18/10/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 0-5dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 1-1590000032/3501/5—6,65
28/09/2026VĐQG Mexico@ Club LeonB 1-2900010028/3424/6V5,82
19/09/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLT 2-0900000035/4222/6—7,09
14/09/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaB 1-2900010024/3316/9V5,85
05/09/2026VĐQG Mexicovs PachucaB 0-2900000141/5017/12V6,16
31/08/2026VĐQG Mexico@ TolucaB 0-4900000023/2701/5—5,10
22/08/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaB 1-2900010016/2438/13V5,71
16/08/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 1-6900010030/3712/3—5,64

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 275 nghìn €2016: 325 nghìn €2017: 425 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201622275 nghìn €
31/08/201622325 nghìn €
30/01/201722425 nghìn €
06/03/201824500 nghìn €
07/06/201824500 nghìn €
08/10/201824450 nghìn €
22/12/2018241,0 triệu €
20/06/2019251,3 triệu €
27/02/2020261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
17/12/2020261,2 triệu €
08/07/2021272,0 triệu €
08/11/2021272,0 triệu €
17/08/2022282,0 triệu €
07/11/2022282,5 triệu €
21/08/2023292,5 triệu €
17/12/2023292,5 triệu €
12/06/2024302,5 triệu €
11/12/2024302,5 triệu €
25/05/2025312,3 triệu €
28/12/2025312,0 triệu €
19/05/2026321,8 triệu €
22/09/2026321,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2025Los Angeles FCFC JuarezChuyển nhượng—
21/01/2021Dep.Independiente MedellinLos Angeles FCChuyển nhượng—
30/12/2020Los Angeles FCDep.Independiente MedellinCho mượn—
13/10/2020Dep.Independiente MedellinLos Angeles FCChuyển nhượng—
31/12/2017Patriotas FCDep.Independiente MedellinChuyển nhượng—
31/12/2014Deportivo PastoPatriotas FCChuyển nhượng—
31/12/2012Dep.Independiente MedellinDeportivo PastoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh62
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com