
Jesús Muñoz là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
29Đá chính
2.394Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
478Phút/bàn
9/33Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 29 | 26 | 2.124 | 3 | 0 | 0 | 33 | 9 | 81% | 51% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.124 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/33
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 28/60
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/62
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/500 (81%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 4/29 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/27 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 130/251 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 119 / 95
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 237
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 62
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 3/8 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/19 | 1 | 5/10 | — | 6,23 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/19 | 1 | 6/12 | — | 6,14 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/22 | 4 | 6/10 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/21 | 0 | 2/4 | — | 5,91 |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 3/6 | — | 6,88 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 3/6 | — | 6,23 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/18 | 0 | 4/6 | — | 6,52 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 1 | 1/4 | — | 5,25 |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/18 | 4 | 11/17 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/07/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/03/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/09/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh43
- Thể lực38