Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesus Mendieta

28Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jesus Mendieta là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
7Đá chính
803Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Sudamericana2026—432980003069%70%106,32
Copa de la Liga2026—3327000000——00—
Liga 1 Peru2026—1012350003070%53%005,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/100 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/24 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/31 (70%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/67 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/30 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesus Mendieta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-4dự bị00000—0———
12/10/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysT 3-1100100—00/1——
19/09/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 3-2dự bị00000—0———
30/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 4-1dự bị00000—0———
22/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 3-11000001/100/1—6,47
16/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaH 1-125000001/313/4—6,41
07/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 1-01000011/10——7,33
02/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20171950 nghìn €
28/12/201719100 nghìn €
16/04/201921150 nghìn €
14/02/202021150 nghìn €
08/12/202022250 nghìn €
19/05/202123275 nghìn €
21/11/202123300 nghìn €
31/05/202224325 nghìn €
21/11/202224375 nghìn €
01/06/202325400 nghìn €
19/11/202325425 nghìn €
27/05/202426400 nghìn €
06/11/202426375 nghìn €
11/06/202527325 nghìn €
05/11/202527325 nghìn €
04/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com