Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Hernández

Tlaxcala FCTiền đạoMEX
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jesús Hernández là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tlaxcala FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—933500007283%45%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/162 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/86 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 42
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Hernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazH 2-213001002/211/2V6,34
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCT 4-26000003/322/3—6,53
04/10/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaH 1-110000006/600/3—6,47
27/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCT 4-1dự bị00000—0———
21/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoB 0-4dự bị00000—0———
13/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaT 3-1640010010/1425/10—6,70
21/08/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCB 2-3310021120/2304/9—6,78
16/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo Dorados de SinaloaH 2-2340010115/1815/6—6,87
07/08/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaB 0-2730000028/3415/14—6,03
01/08/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasB 1-3850010038/4619/28—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/2023211,0 triệu €
28/06/2023211,5 triệu €
28/12/2023221,5 triệu €
03/03/2024221,0 triệu €
13/06/2024221,0 triệu €
10/12/202423800 nghìn €
25/05/202523800 nghìn €
28/12/202524800 nghìn €
19/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Mazatlan FCTlaxcala FCChuyển nhượng—
02/07/2025PachucaMazatlan FCChuyển nhượng—
19/06/2025Club LeonPachucaCho mượn—
30/06/2024PachucaClub LeonChuyển nhượng—
31/12/2022CF Pachuca IIPachucaChuyển nhượng—
30/06/2022Pachuca U19CF Pachuca IIChuyển nhượng—
30/06/2020Tuzos PachucaPachuca U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Universidad del FútbolTuzos PachucaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy45
  • Sức mạnh27
  • Thể lực21
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com