
Jesus Gonzalez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tepatitlan FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
423Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 423 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 83% | 58% | 3 | 0 | 4,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 4,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/192 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/58 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | T 5-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 49/55 | 7 | 10/14 | V | 7,70 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/24 | 4 | 4/8 | V | 6,60 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 4-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/39 | 1 | 1/4 | — | 6,70 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 2/6 | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 7/16 | V | 6,85 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 10/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 18/05/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.