
Jesus Gomez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Tijuana.
Tiểu sử Jesus Gomez
Jesus Gomez là Hậu vệ của Club Tijuana, quốc tịch Mexico, hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 31/01/2002, cao 182 cm, nặng 72 kg và có chân thuận: Chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 1 bàn thắng và 1080 phút thi đấu, điểm trung bình 7,02. Giá trị thị trường được ghi nhận là 3,0 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028. Cầu thủ chuyển đến Club Tijuana từ Santos Laguna vào ngày 10/01/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.088Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1088Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 998 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 85% | 66% | 0 | 0 | 7,01 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 998 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 550/643 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/120 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/78 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/50 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/67 | 2 | 4/8 | — | 6,91 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/44 | 2 | 7/9 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 1/1 | — | 6,11 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/30 | 2 | 3/8 | — | 7,40 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 74/91 | 8 | 10/14 | — | 7,68 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 92/94 | 1 | 2/3 | — | 8,00 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/40 | 3 | 6/7 | — | 5,99 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 5 | 6/8 | — | 7,02 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 27/01/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/04/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2024 | Santos Laguna | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atlas | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atlas U19 | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Boavista FC | Atlas U19 | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | Atlas U19 | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atlas Jugend | Atlas U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực58