Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Garza

Tigres UANLTiền vệMEX
26Tuổi
165Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Jesús Garza là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres UANL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.897Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—12109310007184%45%106,38
Cúp C1 CONCACAF2026—886960012283%52%206,78
Cúp MLS–Mexico2026—332700001087%48%206,52

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 931 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
353/420 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/24 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/33 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
13
Phá bóng
23
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/86 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 41
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
278/334 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/26 (19%)
Chuyền dài chính xác
11/36 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/74 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 30
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/149 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Garza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonB 0-2860010046/4923/7—6,45
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraH 1-128000004/613/5—6,38
10/10/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 3-2100000—0——6,10
19/09/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezB 0-2900000041/5233/7—6,33
13/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyH 0-0900000015/2635/12—5,93
06/09/2026VĐQG Mexicovs NecaxaH 1-1900020136/4102/4—6,66
30/08/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaH 0-0960000027/2923/10—6,81
22/08/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCT 2-0900010058/6645/8—7,48
16/08/2026VĐQG Mexico@ AtlasB 1-2900010026/3713/10V5,30
12/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Vancouver WhitecapsH 1-1900000136/4345/10—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/202222200 nghìn €
30/10/202222400 nghìn €
29/03/2023221,5 triệu €
28/06/2023233,0 triệu €
02/10/2023232,0 triệu €
28/12/2023231,5 triệu €
13/06/2024241,5 triệu €
10/12/2024241,5 triệu €
25/05/2025242,0 triệu €
28/12/2025252,5 triệu €
19/05/2026255,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Tigres UANL U19Tigres UANLChuyển nhượng—
30/06/2018Tigres UANL U17Tigres UANL U19Chuyển nhượng—
31/12/2015Tigres UANL JugendTigres UANL U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com