Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Gallardo

TolucaHậu vệMEX
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Jesús Gallardo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca.

Tiểu sử Jesús Gallardo

Jesús Gallardo là hậu vệ thi đấu cho Toluca, sinh ngày 15/08/1994, 32 tuổi, mang quốc tịch Mexico. Cao 176 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 33 trận ra sân, ghi 6 bàn, kiến tạo 3 lần trong 2464 phút, điểm trung bình 6,85. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, cao nhất đạt 6,0 triệu € (2020); hợp đồng với Toluca có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

27Trận ra sân
24Đá chính
2.229Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
445Phút/bàn
15/41Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—10878910113383%42%106,75
Cúp MLS–Mexico2026—6653410115887%47%007,50
Cúp C1 CONCACAF2026—554443117483%60%007,43
World Cup2026—543720004076%53%006,88
Siêu cúp Mexico2026—11900002073%40%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
342/412 (83%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
8/37 (21%)
Chuyền dài chính xác
23/39 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
11
Phá bóng
21
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/77 (42%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 36
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/270 (87%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
10/21 (47%)
Chuyền dài chính xác
14/21 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/51 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/254 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/55 (60%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/138 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/34 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Gallardo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 2-2900020243/4803/8—6,60
18/10/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisH 1-1900000248/5523/5—6,80
10/10/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLB 2-3900011034/3726/14—6,44
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs ChileB 0-2640011146/5422/6V6,40
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-3450000020/2611/7—5,40
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ColombiaH 1-1640100226/2914/5—7,36
21/09/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaB 2-3900020026/3926/13—5,45
16/09/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 1-0900000125/3134/12—6,66
13/09/2026VĐQG Mexicovs AtlasT 5-2900020033/3812/7—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 2,3 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,8 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/201621300 nghìn €
15/12/2016221,2 triệu €
30/07/2017222,3 triệu €
09/04/2018233,0 triệu €
15/07/2018235,0 triệu €
07/02/2019245,0 triệu €
12/08/2019245,0 triệu €
09/01/2020256,0 triệu €
07/04/2020254,8 triệu €
26/06/2020255,0 triệu €
17/12/2020265,0 triệu €
20/04/2021265,0 triệu €
14/10/2021274,0 triệu €
10/04/2022273,0 triệu €
30/10/2022283,0 triệu €
29/03/2023284,0 triệu €
28/06/2023285,0 triệu €
28/12/2023295,0 triệu €
13/06/2024294,0 triệu €
10/12/2024303,8 triệu €
30/03/2025303,5 triệu €
25/05/2025303,5 triệu €
21/09/2025313,0 triệu €
28/12/2025313,0 triệu €
19/05/2026312,8 triệu €
22/09/2026322,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Rayados de MonterreyTolucaHết hạn mượn 4.7M €4,7 triệu €
30/06/2018Pumas U.N.A.M.Rayados de MonterreyHết hạn mượn 5.15M €5,2 triệu €
30/06/2016UNAM Pumas IIPumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
30/06/2015Pumas U.N.A.M.UNAM Pumas IIChuyển nhượng—
31/12/2014Pumas U20Pumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
30/06/2014UNAM Pumas IIPumas U20Chuyển nhượng—
30/06/2013UnknownUNAM Pumas IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh63
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com