
Jesús Fortea
Hậu vệESP
19Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Jesús Fortea là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 38/41 | 1 | 5/9 | V | 8,10 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/51 | 2 | 5/10 | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 25/27 | 0 | 3/5 | V | 7,30 |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs AD Alcorcon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/43 | 1 | 8/8 | — | 6,40 |
| 24/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 7/13 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid U20 | B 1-3 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 36/38 | 3 | 8/11 | — | 9,19 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/33 | 1 | 8/13 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 5/8 | — | — |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Fiorentina | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 18 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Real Madrid C | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Madrid Youth | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Atlético Madrid Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Torre Levante Youth | Atlético Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy60
- Sức mạnh53
- Thể lực31