
Jesus Figueroa là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
1.704Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1704Phút/bàn
4/22Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 22 | 20 | 1.704 | 1 | 1 | 1 | 22 | 4 | 77% | 63% | 4 | 0 | 6,56 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.704 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/22
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 414/536 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/132 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 137
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/106 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 3 | 7/9 | — | 7,41 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 43/49 | 0 | 2/8 | — | 7,34 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 3/7 | — | 5,89 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 3/4 | — | 7,08 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/40 | 1 | 5/7 | — | 5,85 |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/12 | 1 | 4/5 | — | 6,88 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 3/4 | — | 5,52 |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 5/6 | V | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/09/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/07/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 06/04/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực47