Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Ferreira

Seattle SoundersTiền đạoUSA
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Jesús Ferreira là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Sounders.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
20Đá chính
1.666Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
833Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—21151.235204261180%53%106,80
Cúp C1 CONCACAF2026—432510013071%61%006,67
Cúp MLS–Mexico2026—321800002084%25%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.235 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
11/26
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
14/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
517/646 (80%)
Chuyền quyết định
40
Tạt bóng chính xác
16/47 (34%)
Chuyền dài chính xác
20/38 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
17
Phá bóng
12
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/79 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 31
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
202
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/121 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/65 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/24 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 16
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Montreal ImpactH 1-1260030336/4000/2—7,18
15/10/2026MLS@ FC DallasB 0-1240010217/1822/3—6,75
11/10/2026MLS@ New England RevolutionT 3-010010013/300/1—6,84
17/08/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 0-236000007/1322/5—6,14
13/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraB 1-2630010315/1911/5—5,93
10/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Queretaro FCT 3-0270010120/2101/4—7,00
06/08/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-3900000220/2524/15—5,98
02/08/2026MLS@ Portland TimbersB 1-2900021239/5234/6—6,31
26/07/2026MLS@ Philadelphia UnionB 0-1300000120/2311/1—6,50
23/07/2026MLS@ Austin FCB 1-3900000226/2711/1—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/20171650 nghìn €
04/12/20171675 nghìn €
01/05/20181775 nghìn €
10/07/201817100 nghìn €
14/11/201817150 nghìn €
26/05/201918750 nghìn €
29/11/2019182,0 triệu €
07/04/2020191,8 triệu €
25/08/2020193,0 triệu €
17/12/2020193,0 triệu €
08/07/2021203,0 triệu €
08/11/2021205,0 triệu €
31/03/2022216,0 triệu €
13/08/2022218,0 triệu €
07/11/2022218,0 triệu €
21/08/2023229,0 triệu €
17/12/2023229,0 triệu €
12/06/2024238,0 triệu €
25/09/2024236,0 triệu €
11/12/2024235,0 triệu €
04/06/2025244,0 triệu €
10/12/2025244,0 triệu €
01/06/2026254,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2025FC DallasSeattle SoundersHết hạn mượn 1.454658M €1,5 triệu €
29/11/2018Tulsa RoughneckFC DallasCho mượn—
07/05/2018FC DallasTulsa RoughneckChuyển nhượng—
31/12/2016FC Dallas AcademyFC DallasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy57
  • Sức mạnh43
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com