
Jesús De Miguel Alameda là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tenerife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 55% | 38% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/29 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 1 | 4/8 | — | 6,55 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,73 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/11/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/03/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 22/09/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Castellon | Tenerife | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/01/2023 | Unionistas de Salamanca CF | Castellon | Hết hạn mượn 0.145M € | 145 nghìn € |
| 02/07/2021 | CD Artistico Navalcarnero | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fuenlabrada | CD Artistico Navalcarnero | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | AD Union Adarve | Fuenlabrada | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | Fuenlabrada | AD Union Adarve | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | DUX Internacional De Madrid | Fuenlabrada | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | — | DUX Internacional De Madrid | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2016 | CD Leganés B | — | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2015 | CD Leganés U19 | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực49