Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Corona

Rayados de MonterreyTiền đạoMEX
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Jesús Corona là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.280Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
426Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—11965120214481%46%106,76
Cúp MLS–Mexico2026—654400005080%37%006,58
Cúp C1 CONCACAF2026—421891004274%55%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 651 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
16/38
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/273 (81%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
9/46 (19%)
Chuyền dài chính xác
22/29 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/95 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 45
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
153
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/160 (80%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
18/43 (41%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/59 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 34
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/74 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/29 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Corona · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 4-1140000110/1411/2—6,36
19/10/2026VĐQG Mexicovs PachucaT 2-1781031232/4219/14—8,20
11/10/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaH 1-168001019/1213/13—6,02
26/09/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCB 2-4590010121/2813/10V5,59
20/09/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulT 1-0760120418/2615/9—7,70
13/09/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-0670031324/2805/11—7,20
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2880000415/1813/9—6,41
03/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club AmericaH 2-2900010328/3825/15—6,33
31/08/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisB 1-3dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Chicago FireT 2-1860020526/2924/11—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 600 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 850 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,3 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 6,5 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 16,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €20112026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/201118600 nghìn €
29/05/201219600 nghìn €
29/11/201219600 nghìn €
10/01/201320850 nghìn €
05/02/2013201,0 triệu €
18/06/2013201,3 triệu €
25/09/2013203,5 triệu €
10/02/2014213,5 triệu €
10/08/2014213,0 triệu €
15/02/2015224,0 triệu €
30/06/2015226,5 triệu €
06/10/20152210,0 triệu €
23/02/20162310,0 triệu €
28/07/20162310,0 triệu €
21/02/20172412,0 triệu €
25/06/20172412,0 triệu €
06/02/20182512,0 triệu €
12/06/20182512,0 triệu €
10/01/20192616,0 triệu €
17/03/20192620,0 triệu €
06/06/20192622,0 triệu €
29/12/20192625,0 triệu €
07/04/20202720,0 triệu €
16/08/20202730,0 triệu €
27/01/20212830,0 triệu €
20/05/20212830,0 triệu €
26/12/20212822,0 triệu €
20/03/20222918,0 triệu €
02/06/20222918,0 triệu €
06/11/20222914,0 triệu €
22/03/20233010,0 triệu €
12/06/2023308,0 triệu €
02/10/2023307,0 triệu €
28/12/2023305,0 triệu €
13/06/2024313,5 triệu €
09/10/2024313,0 triệu €
10/12/2024312,5 triệu €
25/05/2025322,0 triệu €
28/12/2025321,8 triệu €
19/05/2026331,5 triệu €
22/09/2026331,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2023Sevilla FCRayados de MonterreyHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
13/01/2022FC PortoSevilla FCHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/08/2015FC Twente EnschedeFC PortoHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
25/08/2013Rayados de MonterreyFC Twente EnschedeHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2011Monterrey U19Rayados de MonterreyChuyển nhượng—
30/06/2010CF Monterrey U17Monterrey U19Chuyển nhượng—
30/06/2009CF Monterrey IICF Monterrey U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy62
  • Sức mạnh35
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com