Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Clemente Corcho

EldenseHậu vệESP
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jesús Clemente Corcho là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eldense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
568Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—765680004178%71%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/253 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
11/35 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
5
Phá bóng
24
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/57 (71%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Clemente Corcho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFT 3-2900010030/40711/14—6,43
10/10/2026La Liga 2vs CordobaT 2-1450010121/2236/6—7,31
03/10/2026La Liga 2vs Real OviedoT 4-1dự bị00000—0———
27/09/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-1800000028/3826/6—6,32
19/09/2026La Liga 2vs EibarB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 0-0900010019/2501/5—6,41
30/08/2026La Liga 2@ CD LeganesB 0-1830000243/5536/7—6,97
23/08/2026La Liga 2vs Cadiz CFH 2-2900011025/3548/11—6,54
18/08/2026La Liga 2@ AlmeriaB 0-3900000032/3813/8V5,36

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202050 nghìn €
07/01/202120150 nghìn €
29/06/202120200 nghìn €
29/12/202121200 nghìn €
28/06/202221200 nghìn €
28/12/202222250 nghìn €
29/06/202322250 nghìn €
12/10/202323200 nghìn €
19/12/202323300 nghìn €
25/03/202423500 nghìn €
23/06/202423600 nghìn €
13/10/202424500 nghìn €
17/12/202424400 nghìn €
24/06/202524400 nghìn €
29/12/202525400 nghìn €
22/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com