Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Carrillo

Aguilas CFTiền vệESP
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jesús Carrillo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Aguilas CF.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Carrillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/08/2026Spanish Primera División RFEFvs AD AlcorconH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/20181950 nghìn €
18/02/20191950 nghìn €
28/06/20192050 nghìn €
09/09/20192050 nghìn €
10/02/20202050 nghìn €
07/10/202021100 nghìn €
07/01/202121100 nghìn €
18/03/202121200 nghìn €
29/06/202122200 nghìn €
29/12/202122200 nghìn €
28/06/202223200 nghìn €
28/12/202223200 nghìn €
29/06/202324200 nghìn €
24/06/202526100 nghìn €
20/10/20252675 nghìn €
22/09/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Águilas FC BAguilas CFChuyển nhượng—
05/02/2026Free PlayerÁguilas FC BChuyển nhượng—
30/06/2025Yeclano DeportivoFree PlayerTrở lại—
07/01/2025Free PlayerYeclano DeportivoChuyển nhượng—
03/08/2023NumanciaRacing Cartagena Mar Menor FC (-2024)Chuyển nhượng—
11/01/2022CastellonNumanciaChuyển nhượng—
29/06/2021Real MurciaCastellonCho mượn—
25/01/2021CastellonReal MurciaChuyển nhượng—
28/07/2020UD MelillaCastellonChuyển nhượng—
14/01/2020FC CartagenaUD MelillaChuyển nhượng—
17/07/2018Albacete BFC CartagenaChuyển nhượng Free—
31/12/2017Malaga U19Albacete BChuyển nhượng Free—
30/06/2016Real Murcia U19Malaga U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com