
Jesus Bueno là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Philadelphia Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
15Đá chính
1.384Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
692Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 23 | 10 | 931 | 1 | 0 | 1 | 14 | 5 | 84% | 52% | 5 | 0 | 6,44 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 3 | 285 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 85% | 38% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 70% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 931 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 399/474 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/36 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/120 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 48
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/166 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/34 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/86 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/27 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 3-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 5/8 | — | 5,97 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | V | 6,27 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 31/37 | 1 | 5/11 | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 4-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 2/2 | V | 5,69 |
| 14/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 5-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,44 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 5-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 1 | 1/2 | — | 7,03 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/2 | V | 6,36 |
| 30/08/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/5 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 2/6 | V | 6,60 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 1 | 2/3 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/05/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/08/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/11/2019 | 20 | 275 nghìn € |
| 31/03/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/09/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2021 | Deportivo Lara | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportivo Lara U20 | Deportivo Lara | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh51
- Thể lực46