
Jesus Armando Castellano Anuel
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Jesus Armando Castellano Anuel là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Anzoategui.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 7 | 3 | 121 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 73% | 45% | 0 | 0 | 3,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 3,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/41 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 3/4 | — | 6,50 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/11 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 4/10 | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/08/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | — |
| 31/03/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.