
Jesús Angulo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.451Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
362Phút/bàn
16/39Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 8 | 599 | 1 | 0 | 1 | 17 | 7 | 87% | 47% | 0 | 0 | 6,15 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 7 | 7 | 557 | 3 | 0 | 1 | 12 | 5 | 89% | 35% | 2 | 0 | 7,12 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 3 | 228 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 87% | 35% | 0 | 0 | 6,61 |
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 84% | 42% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/243 (87%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/51 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 23
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/203 (89%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/40 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 23
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/89 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 21/23 | 2 | 1/2 | — | 6,83 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/14 | 1 | 2/3 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | H 3-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,90 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/5 | 2 | 2/4 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 1 | 2/5 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | T 5-2 | 72 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 21/22 | 1 | 4/9 | — | 8,72 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/2 | — | 6,89 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Leon | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,69 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Austin FC | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 24/29 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 22/08/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/02/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 12/08/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 22 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/06/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 2,8 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 28 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2023 | Club Leon | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Deportivo Guadalajara | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Necaxa | Club Deportivo Guadalajara | Hết hạn mượn 7.2M € | 7,2 triệu € |
| 30/06/2019 | Club Tijuana | Necaxa | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dorados de Sinaloa U20 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Club Tijuana U17 | Dorados de Sinaloa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Club Tijuana U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật65
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực42