Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesus Alvarez

TenerifeTiền vệESP
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Jesus Alvarez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tenerife.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
361Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—653611005285%51%206,84

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/168 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/22 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/39 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesus Alvarez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga 2@ Celta Vigo BH 1-1450021020/2212/2—7,01
13/10/2026La Liga 2vs Girona FCH 1-1380000011/1314/5—6,47
05/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BH 1-18000005/511/2—6,51
29/08/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-1900000043/5014/10—6,52
24/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-0900010136/4225/10V6,40
16/08/2026La Liga 2@ EibarT 3-1901021029/3624/10V7,52
01/06/2026La Liga 2@ CordobaH 1-1900000031/3702/4V6,36
24/05/2026La Liga 2vs CastellonB 0-1560010010/1615/6—6,22
19/05/2026La Liga 2@ CD LeganesH 0-0860020026/3207/10—6,95
03/05/2026La Liga 2@ Racing SantanderB 2-4750000232/3613/5Đ5,58

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20171850 nghìn €
29/05/20181850 nghìn €
07/10/20202050 nghìn €
06/01/20212150 nghìn €
29/06/202121150 nghìn €
29/12/202122200 nghìn €
28/06/202222200 nghìn €
28/12/202223200 nghìn €
29/06/202323200 nghìn €
19/12/202324200 nghìn €
23/06/202424200 nghìn €
13/10/202424250 nghìn €
17/12/202425250 nghìn €
24/06/202525250 nghìn €
15/10/202525400 nghìn €
29/12/202526600 nghìn €
17/03/202626800 nghìn €
21/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SD HuescaTenerifeChuyển nhượng—
01/07/2025UD IbizaSD HuescaChuyển nhượng—
06/07/2023Cultural LeonesaUD IbizaChuyển nhượng—
05/07/2022CalahorraCultural LeonesaChuyển nhượng—
29/07/2020Real Zaragoza Deportivo AragonCalahorraChuyển nhượng—
30/06/2017Real Zaragoza U19Real Zaragoza Deportivo AragonChuyển nhượng—
30/06/2016Real Zaragoza YouthReal Zaragoza U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh54
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com