
Jesurun Rak-Sakyi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Kasimpasa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
187Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 187 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 87% | 31% | 1 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/39 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 4-1 | 86 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 20/24 | 1 | 2/6 | — | 7,69 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 1-3 | 32 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 7,98 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 3/10 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | V | 6,31 |
| 23/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 0/2 | V | 6,60 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 2 | 4/7 | — | 6,51 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 2/5 | — | 6,38 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/24 | 1 | 5/11 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Crystal Palace | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Stoke City | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Crystal Palace | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Caykur Rizespor | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 11/09/2025 | Crystal Palace | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sheffield United | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Crystal Palace | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Charlton Athletic | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | Crystal Palace | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Crystal Palace U23 | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Crystal Palace U18 | Crystal Palace U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chelsea FC Youth | Crystal Palace U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực37