
Jessy Pi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Avranches.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/09/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/01/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/11/2014 | 21 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 22 | 1,8 triệu € |
| 31/10/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/05/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 01/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/10/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 24/10/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Tư duy56
- Sức mạnh53
- Thể lực48
- Kỹ thuật52