Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jessy Benet

Pau FCTiền vệFRA
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Jessy Benet là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pau FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
660Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
660Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—886601128382%53%007,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
261/315 (82%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
19/47 (40%)
Chuyền dài chính xác
32/51 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/60 (53%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jessy Benet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-2420100117/1800/2—6,74
19/09/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0901043262/7134/9—7,80
12/09/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-1900000113/2014/6—6,79
05/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-1900000237/4656/10—7,00
29/08/2026Ligue 2@ Rodez AveyronH 2-2900110431/3714/7—7,65
22/08/2026Ligue 2vs NancyB 0-1890010234/3924/6—6,98
15/08/2026Ligue 2@ DijonT 1-0790000126/3313/5—6,76
09/08/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 0-1900020241/5117/15—6,87
10/05/2026Ligue 2vs TroyesT 1-0900010038/3911/7—6,46
03/05/2026Ligue 2@ USL DunkerqueT 1-0900000318/2112/4—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201419250 nghìn €
05/06/201519250 nghìn €
03/02/201620300 nghìn €
19/02/201721300 nghìn €
07/01/201923500 nghìn €
26/06/201924500 nghìn €
05/01/202024800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
13/08/202025800 nghìn €
10/11/202025800 nghìn €
10/03/2021251,0 triệu €
24/06/2021261,5 triệu €
26/12/2021261,3 triệu €
01/06/2022261,0 triệu €
27/10/2022271,0 triệu €
15/06/2023271,0 triệu €
12/12/2023281,0 triệu €
10/06/2024281,0 triệu €
02/10/202429900 nghìn €
03/12/202429800 nghìn €
01/06/202529800 nghìn €
10/12/202530800 nghìn €
25/05/2026301,0 triệu €
20/09/202631900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026GrenoblePau FCChuyển nhượng—
12/01/2023AmiensGrenobleChuyển nhượng—
06/09/2021Free PlayerAmiensChuyển nhượng—
30/06/2021GrenobleFree PlayerTrở lại—
30/06/2018DijonGrenobleChuyển nhượng—
29/06/2018GrenobleDijonCho mượn—
30/08/2017DijonGrenobleChuyển nhượng—
29/06/2017AvranchesDijonCho mượn—
05/07/2016DijonAvranchesChuyển nhượng—
30/06/2014FC Montceau BourgogneDijonChuyển nhượng—
30/06/2013FC Montceau Bourgogne U19FC Montceau BourgogneChuyển nhượng—
30/06/2012FC Montceau Bourgogne U17FC Montceau Bourgogne U19Chuyển nhượng—
30/06/2010—FC Montceau Bourgogne U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy60
  • Sức mạnh54
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com