
Jessica Fishlock là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Seattle Reign (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
9Đá chính
713Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
178Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 15 | 9 | 713 | 4 | 0 | 1 | 23 | 8 | 75% | 42% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/151 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/49 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 86 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 17/24 | 0 | 0/2 | — | 7,45 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-0 | 68 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/7 | 0 | 2/5 | — | 9,12 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,68 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 3/7 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,52 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 3 | 3/3 | — | 6,66 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 3-2 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,54 |
| 27/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực40