jessica brown là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Sunderland (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 421 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 74% | 58% | 2 | 0 | 7,20 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/194 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/43 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Newcastle (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/38 | 4 | 7/9 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Watford (nữ) | T 2-1 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 29/35 | 2 | 4/7 | V | 8,00 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Liverpool (nữ) | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/45 | 3 | 8/13 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Burnley (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/49 | 2 | 3/8 | V | 6,40 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Bristol City (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/27 | 1 | 3/6 | — | 7,30 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Ipswich Town (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/59 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/34 | 5 | 5/9 | — | 6,70 |
| 02/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Birmingham (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 4 | 7/13 | — | 6,80 |