
Jesse Zamudio là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tlaxcala FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
272Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 272 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 80% | 64% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/134 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/34 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 2 | 4/5 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 3-1 | 46 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 19/22 | 5 | 6/6 | — | 8,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 4/8 | — | 5,81 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/42 | 3 | 7/12 | V | 6,29 |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 2-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/04/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/10/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/05/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 08/04/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Tlaxcala FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Tlaxcala FC | CD Irapuato | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Club Leon | Tlaxcala FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Mazatlan FC | Club Leon | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | Club Leon | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club León U19 | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pachuca U19 | Club León U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Mineros de Zacatecas II | Pachuca U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Pachuca U19 | Mineros de Zacatecas II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Pachuca II | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Pachuca U17 | CF Pachuca II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Tuzos Pachuca | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Mineros de Zacatecas II | Tuzos Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Mineros de Zacatecas II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tecos FC Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật48
- Tư duy62
- Sức mạnh36
- Thể lực33