
Jesse Sekidika là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Gangwon FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
654Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
654Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,29 |
| K League 1 | 2026 | — | 12 | 5 | 569 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 80% | 60% | 0 | 0 | 5,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 5,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/130 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/48 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Phnom Penh Crown FC | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,29 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 3/9 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/19 | 2 | 3/5 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 4 | 5/7 | — | 6,75 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 7,02 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/17 | 1 | 4/5 | — | 6,27 |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | T 3-2 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/21 | 4 | 7/9 | — | 7,23 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Gamba Osaka | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/05/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/01/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/07/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/02/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 03/08/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 16/03/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 13/03/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 17/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Sabah Baku | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Eyupspor | Sabah Baku | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Umraniyespor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 16/01/2023 | Eyupspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | Galatasaray | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Eyupspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Galatasaray | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Oud-Heverlee Leuven | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Galatasaray | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | Konyaspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Galatasaray | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Eskisehirspor | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | FK Napredak Krusevac | Eskisehirspor | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 30/06/2015 | Benfica U19 | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | AD Oeiras U19 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Brooke House Football Academy | AD Oeiras U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy67
- Sức mạnh39
- Thể lực37