Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesse Sekidika

Gangwon FCTiền đạoNGR
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Jesse Sekidika là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Gangwon FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
6Đá chính
654Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
654Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—118000000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—10500000——006,29
K League 12026—12556910012480%60%005,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 5,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/130 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/48 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesse Sekidika · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Phnom Penh Crown FCB 1-2500000—0——6,29
09/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-045003118/1003/9—6,50
27/09/2026K League 1vs Incheon United ClubH 0-019000003/412/2——
20/09/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-164001008/1001/3—6,00
06/09/2026K League 1@ FC AnyangT 3-0890011316/1923/5——
30/08/2026K League 1vs Pohang SteelersH 0-0820000026/2745/7—6,75
26/08/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-233002115/711/1—7,02
23/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 0-3900000211/1714/5—6,27
16/08/2026K League 1@ Ulsan HD FCT 3-2851021114/2147/9—7,23
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Gamba OsakaH 0-08000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201620100 nghìn €
03/05/201720125 nghìn €
09/01/201821300 nghìn €
01/07/201821450 nghìn €
13/01/201922300 nghìn €
16/06/201922150 nghìn €
03/02/202023900 nghìn €
07/04/202023725 nghìn €
03/08/202024700 nghìn €
22/12/202024700 nghìn €
15/03/202124850 nghìn €
20/05/2021241,2 triệu €
05/01/202225900 nghìn €
16/03/202225700 nghìn €
09/06/202225650 nghìn €
14/11/202226650 nghìn €
13/03/202326500 nghìn €
07/06/202326500 nghìn €
26/12/202327500 nghìn €
11/06/202427550 nghìn €
26/12/202428700 nghìn €
08/06/2025281,0 triệu €
22/12/202529900 nghìn €
17/06/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Sabah BakuGangwon FCChuyển nhượng—
06/09/2023EyupsporSabah BakuChuyển nhượng—
29/06/2023UmraniyesporEyupsporCho mượn—
16/01/2023EyupsporUmraniyesporChuyển nhượng—
17/08/2022GalatasarayEyupsporChuyển nhượng—
29/06/2022EyupsporGalatasarayCho mượn—
31/01/2022GalatasarayEyupsporChuyển nhượng—
30/01/2022Oud-Heverlee LeuvenGalatasarayCho mượn—
26/08/2021GalatasarayOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/06/2021KonyasporGalatasarayCho mượn—
28/01/2021GalatasarayKonyasporChuyển nhượng—
08/01/2020EskisehirsporGalatasarayChuyển nhượng—
19/07/2018FK Napredak KrusevacEskisehirsporHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
30/06/2015Benfica U19FK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
31/12/2014AD Oeiras U19Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Brooke House Football AcademyAD Oeiras U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy67
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com