
Jesse·Reinders là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Quick Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 158 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Spakenburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Katwijk | T 6-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Koninklijke HFC | T 3-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HHC Hardenberg | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Rijnsburgse Boys | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Rohda Raalte | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ GVVV Veenendaal | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs VV Kloetinge | T 4-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ IJsselmeervogels | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs RKAV Volendam | T 5-0 | 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực37