
Jesse Randall là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Dundee United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
821Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
410Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 594 | 2 | 0 | 3 | 17 | 8 | 72% | 42% | 0 | 0 | 7,06 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 227 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | — | — | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/138 (72%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 15/50 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/56 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 14/24 | 1 | 2/3 | — | 7,21 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12/13 | 2 | 3/6 | — | 6,55 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Panama | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,88 |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 2/6 | — | 7,03 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 3-0 | 78 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 13/17 | 0 | 1/6 | — | 8,77 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 20/27 | 1 | 4/8 | — | 6,89 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 4-0 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 0/4 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 08/01/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 18/05/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/07/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
| 30/09/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Auckland FC | Dundee United | Chuyển nhượng 600k € | — |
| 30/06/2024 | Wellington Olympic AFC | Auckland FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Charleston Battery | Wellington Olympic AFC | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2023 | Wellington Olympic AFC | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2022 | NKU Norse (Northern Kentucky University) | Wellington Olympic AFC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2021 | North Wellington FC | NKU Norse (Northern Kentucky University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | NKU Norse (Northern Kentucky University) | North Wellington FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Hawke's Bay United | NKU Norse (Northern Kentucky University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Tasman United | Hawke's Bay United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | North Wellington FC | Tasman United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Island Bay United | North Wellington FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Miramar Rangers AFC Youth | Island Bay United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực39