Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesse Bisiwu

FC BarcelonaTiền đạoBEL
18Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Jesse Bisiwu là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FC Barcelona.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Joan Gamper2026—101700000100%50%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesse Bisiwu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Segunda División RFEFvs Utebo FCT 2-1650020222/3015/8——
10/10/2026Spanish Segunda División RFEFvs SD LogronesT 1-045001018/1002/5——
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Đan MạchH 0-0dự bị00000—0———
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 WalesT 1-0640000321/23311/21V7,12
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BelarusT 1-05000002/316/6—6,50
20/09/2026Spanish Segunda División RFEF@ BarbastroT 1-0450000111/1114/8——
13/09/2026Spanish Segunda División RFEF@ UD Logrones BH 0-0620010012/1211/8——
20/08/2026Cúp Joan Gampervs Al Ahly FCT 2-117000002/201/2—6,60
16/08/2026Giao hữu CLB@ FC Basel 1893T 5-211202203/411/1—8,35
20/04/2026Giải trẻ châu Âuvs Real Madrid U19H 1-11000002/20——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 8,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/202416100 nghìn €
19/12/202416150 nghìn €
23/04/202517300 nghìn €
14/10/202517800 nghìn €
17/12/202517800 nghìn €
29/04/202618800 nghìn €
04/10/2026188,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Club NxtFC BarcelonaHết hạn mượn 8.5M €8,5 triệu €
30/06/2023Club Brugge YouthClub NxtChuyển nhượng—
30/06/2020Oud-Heverlee Leuven YouthClub Brugge YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy59
  • Sức mạnh40
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com