
Jesse Bisiwu là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FC Barcelona.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs Utebo FC | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/30 | 1 | 5/8 | — | — |
| 10/10/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs SD Logrones | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/5 | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Đan Mạch | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Wales | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/23 | 3 | 11/21 | V | 7,12 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 6/6 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ Barbastro | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 1 | 4/8 | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ UD Logrones B | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 1/8 | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp Joan Gamper | vs Al Ahly FC | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ FC Basel 1893 | T 5-2 | 11 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 8,35 |
| 20/04/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Real Madrid U19 | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 16 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 16 | 150 nghìn € |
| 23/04/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 14/10/2025 | 17 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 17 | 800 nghìn € |
| 29/04/2026 | 18 | 800 nghìn € |
| 04/10/2026 | 18 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Club Nxt | FC Barcelona | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Club Brugge Youth | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy59
- Sức mạnh40
- Thể lực31