Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesper Verlaat

30Tuổi
192Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jesper Verlaat là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Borussia Dortmund II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
658Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
658Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8765810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 658 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesper Verlaat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/03/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151950 nghìn €
07/02/201619150 nghìn €
13/07/201620250 nghìn €
09/02/201720300 nghìn €
13/06/201721350 nghìn €
18/01/201821350 nghìn €
07/06/201822350 nghìn €
15/10/201822500 nghìn €
07/01/201922650 nghìn €
12/03/201922750 nghìn €
11/06/201923750 nghìn €
24/09/201923650 nghìn €
12/12/201923500 nghìn €
01/04/202023400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
10/09/202024300 nghìn €
19/01/202124300 nghìn €
13/06/202125300 nghìn €
29/12/202125300 nghìn €
31/05/202225350 nghìn €
07/12/202226400 nghìn €
29/03/202326325 nghìn €
12/06/202327325 nghìn €
27/12/202327325 nghìn €
10/06/202428350 nghìn €
29/12/202428350 nghìn €
10/06/202529350 nghìn €
22/12/202529350 nghìn €
28/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TSV 1860 MünchenBorussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2022Waldhof MannheimTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
14/07/2020SV SandhausenWaldhof MannheimChuyển nhượng—
30/06/2018Werder Bremen IISV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2015Werder Bremen U19Werder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2013Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2012CD Odiáxere YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Ferreiras YouthCD Odiáxere YouthChuyển nhượng—
31/12/2007SK Sturm Graz YouthFC Ferreiras YouthChuyển nhượng—
30/06/2005Admira Wacker IISK Sturm Graz YouthChuyển nhượng—
30/06/2003Oberneuland (Youth)Admira Wacker IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com