Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesper Tolinsson

KVSK LommelHậu vệSWE
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jesper Tolinsson là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo KVSK Lommel.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesper Tolinsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Bỉ@ FCV Dender EHH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Bỉvs FCV Dender EHT 3-2810000139/5202/4—6,42
09/05/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkT 3-1750020014/1927/8—7,09
03/05/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkT 3-1310000114/1923/7—6,08
28/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeT 2-1dự bị00000—0———
24/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeT 3-0900000040/4804/6—7,24
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 1-2900000061/6325/9—6,75
12/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Club NxtB 0-1280000110/1422/2—6,83
05/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RWDM BrusselsT 3-2900000058/6714/5—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202017400 nghìn €
09/12/202017700 nghìn €
08/06/2021181,5 triệu €
12/10/2021181,1 triệu €
12/01/202218800 nghìn €
18/04/202219500 nghìn €
21/12/202219300 nghìn €
29/05/202320200 nghìn €
12/09/202320400 nghìn €
07/12/202320500 nghìn €
19/06/202421600 nghìn €
19/12/202421600 nghìn €
23/04/202522500 nghìn €
17/12/202522500 nghìn €
29/04/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com