
Jesper Tolinsson là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo KVSK Lommel.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 3-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/52 | 0 | 2/4 | — | 6,42 |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 7/8 | — | 7,09 |
| 03/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 2 | 3/7 | — | 6,08 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | 4/6 | — | 7,24 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/63 | 2 | 5/9 | — | 6,75 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 2 | 2/2 | — | 6,83 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RWDM Brussels | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/67 | 1 | 4/5 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2020 | 17 | 400 nghìn € |
| 09/12/2020 | 17 | 700 nghìn € |
| 08/06/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 18 | 1,1 triệu € |
| 12/01/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 18/04/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/09/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/04/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực46