
Jesper Svenungsen Skau là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Jaro.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.429Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2429Phút/bàn
3/22Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 27 | 27 | 2.385 | 0 | 0 | 1 | 22 | 3 | 81% | 47% | 7 | 0 | 6,42 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.385 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/22
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1178/1439 (81%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 2/21 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 84/204 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 96
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/165 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 61
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 317
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ PK-35 Vantaa | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 28/34 | 0 | 0/2 | — | 6,89 |
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 4/8 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/35 | 1 | 1/2 | V | 6,24 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 17/28 | 3 | 5/15 | V | 6,42 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/32 | 1 | 2/7 | — | 6,68 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/56 | 1 | 1/4 | — | 6,16 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 1 | 5/14 | V | 6,51 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/75 | 1 | 2/4 | V | 6,02 |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/52 | 0 | 3/5 | — | 6,37 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 45/56 | 2 | 3/10 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2026 | Mjondalen IF | Jaro | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2025 | Odd Grenland | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Mjondalen IF | Odd Grenland | Cho mượn | — |
| 13/06/2024 | Odd Grenland | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2022 | Odds BK II | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Pors Fotball | Odds BK II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực44