
Jesper Reitan Sunde là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Rosenborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
212Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 9 | 0 | 122 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 80% | 50% | 2 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 2 | 3/7 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 03/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,18 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 4-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 4/5 | — | 6,99 |
| 24/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Manchester United | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | V | 6,34 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 2/3 | V | 6,56 |