Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesper Lofgren

KalmarHậu vệSWE
29Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jesper Lofgren là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Kalmar.

Tiểu sử Jesper Lofgren

Jesper Lofgren là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kalmar, mang quốc tịch Sweden, hiện 29 tuổi và cao 195 cm. Ở mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 4 trận tại Allsvenskan Thụy Điển với tổng 360 phút thi đấu và điểm trung bình 6,83. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 1,0 triệu € (2023). Chuyển nhượng gần nhất là từ Luzern đến Kalmar vào 30/08/2026, và hợp đồng hiện có hạn đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—554500004087%78%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
251/286 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/28 (78%)
Không chiến thắng / thua
10 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesper Lofgren · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 2-1900000028/3013/5—6,84
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 0-1900020050/5139/11—7,42
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-5900000156/6713/5—5,70
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-1900010163/7303/3—6,89
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-1900010154/6524/4—7,30
16/08/2026Switzerland Cup@ SC BuochsT 3-0dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenH 2-27000001/100/3—5,99
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 0-3dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201922100 nghìn €
04/08/202023500 nghìn €
09/12/202023700 nghìn €
08/06/202124600 nghìn €
16/09/202124800 nghìn €
16/12/202124700 nghìn €
23/06/202225500 nghìn €
13/12/202225500 nghìn €
26/06/2023261,0 triệu €
12/09/202326800 nghìn €
07/12/202326600 nghìn €
30/05/202427700 nghìn €
26/09/202427500 nghìn €
22/12/202427400 nghìn €
09/06/202528300 nghìn €
28/12/202528250 nghìn €
01/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026LuzernKalmarChuyển nhượng—
30/06/2024DjurgardensLuzernChuyển nhượng—
29/06/2024LuzernDjurgardensCho mượn—
17/01/2024DjurgardensLuzernChuyển nhượng—
29/11/2023BrommapojkarnaDjurgardensCho mượn—
30/08/2023DjurgardensBrommapojkarnaChuyển nhượng—
30/03/2021BrannDjurgardensHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
29/11/2020Mjallby AIFBrannCho mượn—
04/02/2020BrannMjallby AIFChuyển nhượng—
29/11/2019Mjallby AIFBrannCho mượn—
25/07/2019BrannMjallby AIFChuyển nhượng—
11/01/2019Mjallby AIFBrannChuyển nhượng—
31/12/2017Karlskrona AIFMjallby AIFChuyển nhượng—
02/01/2017Oskarshamns AIKKarlskrona AIFChuyển nhượng—
03/08/2015Nybro IFOskarshamns AIKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh69
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com